Tại cuộc tiếp xúc cử tri Hà Nội ngày 4/5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu khả năng đến năm 2045 Việt Nam có thể kết thúc thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Đồng chí gợi ý Hà Nội thí điểm xây dựng mô hình "phường, xã xã hội chủ nghĩa" với quy mô dân số từ 500.000 đến một triệu, đầu tư đồng bộ hạ tầng, trường học, bệnh viện, không gian công cộng và đô thị thông minh.

Thời kỳ quá độ là một giai đoạn tất yếu trong tiến trình phát triển theo lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin. Đây là giai đoạn chuyển tiếp kéo dài, khi các yếu tố của xã hội cũ và xã hội mới đan xen, đòi hỏi những bước đi phù hợp với điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Đối với Việt Nam, xuất phát điểm là một nước phong kiến lạc hậu, lại trải qua chiến tranh kéo dài, nên việc đi lên chủ nghĩa xã hội phải theo lộ trình từng bước, không thể nóng vội.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng diễn đạt giản dị rằng xã hội xã hội chủ nghĩa là xã hội mà đời sống vật chất ngày càng đầy đủ, đời sống tinh thần ngày càng nâng cao. Đồng thời, Người nhấn mạnh phải kiên trì, bền bỉ, xây dựng từng bước để đạt được mục tiêu lâu dài.
Từ những năm đầu đổi mới, Đảng xác định Việt Nam đang ở chặng đường đầu của thời kỳ quá độ. Sau gần 40 năm phát triển, các thành tựu kinh tế - xã hội trở thành nền tảng để đặt ra mục tiêu đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Đây cũng được xem là dấu mốc quan trọng gắn với khả năng hoàn thành thời kỳ quá độ và bước sang giai đoạn phát triển cao hơn.
Mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam được định hình rõ ràng lần đầu trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 1991. Văn kiện này không chỉ nêu mục tiêu, mà xác lập một hệ tiêu chí cụ thể để nhận diện xã hội xã hội chủ nghĩa phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Theo đó, xã hội được xác định do nhân dân làm chủ; có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu; đời sống vật chất và tinh thần của người dân không ngừng được nâng cao; con người được giải phóng khỏi áp bức, bất công và có điều kiện phát triển toàn diện; các dân tộc bình đẳng, đoàn kết; mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế.
Việc đưa ra các đặc trưng này đánh dấu bước chuyển từ nhận thức mang tính khái quát sang định hình một mô hình phát triển có thể định hướng chính sách và đo lường kết quả. Đây là nền tảng lý luận xuyên suốt cho các văn kiện sau này.
Qua các kỳ Đại hội, mô hình tiếp tục được bổ sung và hoàn thiện. Tại Đại hội IX năm 2001, Đảng xác định kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình kinh tế tổng quát trong thời kỳ quá độ, nhằm phát triển lực lượng sản xuất trong điều kiện mới.
Đến Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011, hệ đặc trưng được hoàn chỉnh thành 8 nội dung, làm rõ hơn mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; đồng thời khẳng định vai trò của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và vị trí trung tâm của con người.
Cụ thể, xã hội xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam hướng tới được xác định là xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; do nhân dân làm chủ; có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp; có nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện; các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; có Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản lãnh đạo; và có quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước trên thế giới.
Việc xác lập đầy đủ 8 đặc trưng này không chỉ dừng ở việc mô tả mục tiêu, mà còn tạo thành một hệ tiêu chí để định hướng chính sách và đánh giá quá trình phát triển. Mỗi đặc trưng gắn với một trụ cột cụ thể: kinh tế phát triển đi đôi với công bằng xã hội, chính trị bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân, văn hóa giữ vai trò nền tảng tinh thần, con người là trung tâm, còn Nhà nước giữ vai trò tổ chức và điều tiết toàn bộ quá trình phát triển.
Đại hội XIII xác định mốc phát triển đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, đưa mô hình từ định hướng lý luận sang mục tiêu có thể đo đếm.
Trong cấu trúc của mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa giữ vai trò là phương thức tổ chức và vận hành nền kinh tế.
Việc xác định mô hình này tại Đại hội IX cho thấy sự thay đổi trong tư duy phát triển: Việt Nam sử dụng cơ chế thị trường để huy động và phân bổ nguồn lực, nhưng không để thị trường chi phối toàn bộ, mà đặt dưới sự quản lý của Nhà nước nhằm bảo đảm định hướng phát triển vì con người.
Điều này thể hiện ở việc tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội, thông qua các chính sách điều tiết, an sinh và phân phối lại. Thị trường được sử dụng như công cụ để thúc đẩy sản xuất, nâng cao năng suất và thu nhập, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là nâng cao chất lượng sống của người dân.
Sự khác biệt với mô hình kinh tế tư bản nằm ở chỗ không lấy lợi nhuận làm trung tâm, mà hướng tới sự phát triển toàn diện. Nhà nước giữ vai trò định hướng và điều tiết để hạn chế các hệ quả tiêu cực như phân hóa giàu nghèo hay bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công.
Gợi ý xây dựng "phường, xã xã hội chủ nghĩa" cho thấy bước chuyển từ mô hình ở tầm quốc gia xuống cấp cơ sở, nơi các mục tiêu phát triển được cụ thể hóa thành điều kiện sống hàng ngày.
Theo định hướng được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu, một đơn vị thí điểm phải bảo đảm hạ tầng đồng bộ, hệ thống giáo dục và y tế phát triển, môi trường sống an toàn, dịch vụ công thuận tiện và chính quyền vận hành hiệu quả. Những yếu tố này chính là cách chuyển các đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa thành tiêu chí cụ thể, có thể kiểm chứng.
Việc lựa chọn cấp phường, xã xuất phát từ vai trò đây là cấp gần dân nhất, nơi người dân trực tiếp tiếp xúc với bộ máy quản lý và thụ hưởng chính sách. Nếu mô hình thành công ở đây, sẽ trở thành hình mẫu để nhân rộng toàn quốc, đúng với triết lý "lấy dân làm gốc" mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt ra từ những ngày đầu lập nước.
Tuy nhiên, đến nay, "phường, xã xã hội chủ nghĩa" chưa phải là một khái niệm được luật hóa. Hệ thống pháp luật hiện hành chỉ quy định các đơn vị hành chính cơ sở là xã, phường và đặc khu. Vì vậy, mô hình này đang ở giai đoạn nghiên cứu, thí điểm, chưa phải một loại hình đơn vị hành chính chính thức.
Để triển khai, Hà Nội cần làm rõ các tiêu chí đánh giá, cơ chế vận hành, nguồn lực đầu tư và phương thức giám sát. Đây là những điều kiện cần thiết để mô hình có thể vận hành trong thực tế và được đánh giá bằng kết quả cụ thể.
Từ nền tảng lý luận được xây dựng qua các văn kiện, đến mục tiêu phát triển dài hạn và các đề xuất thí điểm hiện nay, mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đang từng bước được cụ thể hóa. Trọng tâm của quá trình này là chuyển 8 đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa thành chất lượng sống cụ thể của người dân, thông qua hiệu quả quản trị và mức độ tiếp cận dịch vụ công ở cấp cơ sở.
Đinh Công Tuyến
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Nguồn tin: Theo Báo Hà Tĩnh: