CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA TRUNG TÂM CÔNG TÁC XÃ HỘI, GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT HÀ TĨNH
1. Ban giám đốc:
- Giám đốc trung tâm
- Phó giám đốc
2. Các phòng, bộ phận chuyên môn:
- Phòng Tổ chức - Hành chính;
- Phòng Công tác xã hội;
- Phòng Quản lý và huy động Quỹ Bảo trợ trẻ em;
- Phòng Dạy nghề và giới thiệu việc làm.
| CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ DANH SÁCH VIÊN CHỨC, NGƯỜI LAO ĐỘNG NĂM 2024 |
| Stt |
Họ và tên |
Năm sinh |
Chức vụ |
Phòng/ bộ phận |
Ghi chú |
| I |
BAN GIÁM ĐỐC |
| 1 |
Thái Ngọc Lâm |
15/11/1975 |
Giám đốc |
Ban Giám đốc |
|
| 2 |
Lê Đình Sơn |
16/5/1971 |
Phó GĐ |
Ban Giám đốc |
|
| 3 |
Trần Thị Đào |
06/6/1973 |
Phó GĐ |
Ban Giám đốc |
|
| II |
TRƯỞNG, PHÓ PHÒNG |
| 4 |
Nguyễn Hải Triều |
02/10/1970 |
Trưởng phòng |
Phòng QL, HĐ Quỹ BTTE |
|
| 5 |
Bùi Xuân Thọ |
26/6/1972 |
Trưởng phòng |
Phòng Công tác xã hội |
|
| 6 |
Trần Thị Tố Như |
20/8/1978 |
Trưởng phòng |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 7 |
Nguyễn Huy Hoàng |
8/12/1982 |
Trưởng phòng |
Phòng Dạy nghề- GTVL |
|
| III |
VIÊN CHỨC, NGƯỜI LAO ĐỘNG |
| 8 |
Dương Thị Mỹ |
22/6/1972 |
Chuyên viên |
Phòng QL, HĐ Quỹ BTTE |
|
| 9 |
Trần Thị Dần |
04/10/1986 |
Chuyên viên |
Phòng QL, HĐ Quỹ BTTE |
|
| 10 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
16/4/1990 |
Chuyên viên |
Phòng QL, HĐ Quỹ BTTE |
|
| 11 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
25/12/1994 |
Chuyên viên |
Phòng QL, HĐ Quỹ BTTE |
|
| 12 |
Trần Thị Mỹ Thuận |
10/4/1990 |
CTXH viên |
Phòng Công tác xã hội |
|
| 13 |
Nguyễn Ngọc Thúy |
20/11/1987 |
CTXH viên |
Phòng Công tác xã hội |
|
| 14 |
Lê Thị Tuyết |
10/10/1978 |
Chuyên viên |
Phòng Công tác xã hội |
|
| 15 |
Nguyễn Đình Tứ |
10/7/1992 |
CTXH viên |
Phòng Công tác xã hội |
|
| 16 |
Nguyễn Quốc Hung |
27/11/1979 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 17 |
Nguyễn Thạc Tuấn |
01/12/1982 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 18 |
Nguyễn Đình Dũng |
05/01/1984 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 19 |
Võ Thị Trâm |
20/8/1982 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 20 |
Đậu Thị Kim Lương |
10/2/1983 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 21 |
Nguyễn Thị Mai Sương |
05/10/1987 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
19/5/1984 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 23 |
Đào Thị Thường |
04/10/1989 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 24 |
Phan Thị Thiện |
04/11/1986 |
Giáo viên |
Phòng Dạy nghề, GTVL |
|
| 25 |
Trần Văn Huy |
12/11/1973 |
Chuyên viên |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 26 |
Mai Thị Lê Dung |
21/05/2001 |
HĐLĐ |
Phòng QL, HĐ Quỹ BTTE |
|
| 27 |
Đoàn Thị Kỳ |
12/7/1987 |
Điều dưỡng viên |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 28 |
Phan Thị Kim Ngân |
10/10/1987 |
KT viên |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 29 |
Trần Thị Thu Hà |
20/4/1986 |
Chuyên viên |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 30 |
Trần Thị Cẩm Vân |
16/3/1989 |
Chuyên viên |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 31 |
Đoàn Thị Hải Bé |
10/5/1980 |
HĐLĐ |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 32 |
Trần Thị Hà |
4/4/1985 |
HĐLĐ |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 33 |
Phan Đăng Anh |
12/5/1985 |
HĐLĐ |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| 34 |
Ngô Quốc Việt |
02/9/1986 |
HĐLĐ |
Phòng Tổ chức- Hành chính |
|
| Tổng |
34 Người |
|
|
|
|